Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
曾
Nghĩa tiếng Việtđã; từng; đã từng (trong quá khứ)
Âm Hán Việttằng
- 1 chữ
- 12 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đã
- 2 từng
- 3 đã từng (trong quá khứ)
- 4 trước đây
- 5 trước kia
- 6 (dùng trước động từ hoặc mệnh đề để chỉ thì quá khứ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 不曾[bất tằng]Cấp: HSK 6chưa từng; chưa bao giờ
- 似曾相识[似曾相識][tự tằng tương thức]Cấp: HSK 7–9cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen
- 何曾chẳng lẽ tôi từng...? (hoặc "chẳng lẽ anh ấy từng...?" v.v.)
- 未曾chưa; chưa từng
- 曾都quận Tăng Đô của thành phố Tùy Châu 随州市 (Suízhōushì), tỉnh Hồ Bắc
- 曾巩[曾鞏]Zeng Gong (1019-1083), nhà văn thời Tống, một trong tám đại gia 唐宋八大家[Tang2-Song4 ba1da4jia1]
- 曾朴[曾樸]Tăng Phác (1872-1935), tiểu thuyết gia và nhà xuất bản
- 曾参[曾參]Tăng Sâm (505-435 TCN), còn gọi là 曾子 (Zēngzǐ), học trò Khổng Tử, được cho là biên tập hoặc tác giả của tác phẩm kinh điển Nho giáo Đại Học 大学 (Dàxué)
- 曾孙[曾孫]cháu cố trai
- 曾子Tăng Tử (505-435 TCN), học trò của Khổng Tử, được cho là người biên tập hoặc tác giả của kinh điển Nho giáo Đại Học 大学 (Dàxué)
- 曾祖cụ nội (cha của ông nội)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9