Chữ HánChữ đa âm
曾
Nghĩa đã; từng; đã từng (trong quá khứ); tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.); họ [Zeng1]
Bộ thủ曰
Âm Hán Việt tằng
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: tằngđã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
- họ [Zeng1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 丷 + 日 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 增zēngÂm Hán Việt: tăng(dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vàoHSK 4
- 赠zèngÂm Hán Việt: tặngtặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)HSK 5
- 僧sēng(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽 (sēngqié))HSK 7–9
- 蹭cèngcọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chựcHSK 7–9
- 噌cēngla mắng; vèo vèo!
- 層
- 憎zēngghét
- 缯zèngbuộc; thắt
- 甑zèngnồi lớn; nồi cơm
- 罾zēnglưới vuông lớn
- 繒
- 贈
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.