Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
céng · zēng · Zēng

曾

Nghĩacéng đã; từng; đã từng (trong quá khứ); zēng tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.); Zēng họ [Zeng1]
Bộ thủ曰
Âm Hán Việtcéng tằng
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • céngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tằngđã; từng; đã từng (trong quá khứ)
  • zēngtằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
  • Zēnghọ [Zeng1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 丷 + 日 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.