Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

似曾相识

Phồn thể: [似曾相識]
sìcéngxiāngshí
Nghĩa tiếng Việtcảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen
Âm Hán Việttự tằng tương thức
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
  2. 2 dường như quen thuộc
  3. 3 tưởng như đã quen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập