Chữ HánChữ đa âm
识
Nghĩa biết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]; ghi chép; viết chú thích
Bộ thủ讠
Âm Hán Việt thức
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thứcbiết; kiến thức; tiếng Đài Loan đọc là [shi4]
- ghi chép; viết chú thích
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 只
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 只
Từ có chữ này
- 认识Âm Hán Việt: nhận thứcbiết; nhận ra; quen thuộcHSK 1
- 知识Âm Hán Việt: tri thứckiến thức; trí thứcHSK 4
- 常识Âm Hán Việt: thường thứckiến thức chung; tri thức phổ thôngHSK 5
- 意识Âm Hán Việt: ý thứcý thức; nhận thức; biếtHSK 5
- 识别Âm Hán Việt: thức biếtphân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biếtHSK 6
- 共识Âm Hán Việt: cộng thứchiểu biết chung; đồng thuậnHSK 7–9
- 学识Âm Hán Việt: học thứchọc vấn; kiến thức uyên thâmHSK 7–9
- 标识Âm Hán Việt: bêu thứcbiểu trưng, ký hiệu nhận diện; đánh dấu, nhận biếtHSK 7–9
- 相识Âm Hán Việt: tương thứclàm quen; người quenHSK 7–9
- 结识Âm Hán Việt: kết thứclàm quen với ai; gặp ai lần đầuHSK 7–9
- 见识Âm Hán Việt: kiến thứcmở mang kiến thức về điều gì; trải nghiệm cho bản thân; kiến thứcHSK 7–9
- 赏识Âm Hán Việt: thưởng thứcđánh giá cao; nhận ra giá trị của điều gì đó; sự đánh giá caoHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 下意识Âm Hán Việt: hạ ý thứctâm thức tiềm ẩnHSK 7–9
- 似曾相识Âm Hán Việt: tự tằng tương thứccảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quenHSK 7–9
- 知识分子Âm Hán Việt: tri thức phân títrí thức; giới tri thức; người có họcHSK 7–9
- 素不相识Âm Hán Việt: tố bất tương thứchoàn toàn xa lạ (thành ngữ)HSK 7–9
- 见多识广Âm Hán Việt: kiến đa thức quảngtừng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 凡是能够在未来社会中脱颖而出的人才,往往都具备强烈的求知欲与实践能力。因此,将课堂知识与社会实践相结合,有助于培养出真正全面发展的青年一代。Phàm là những nhân tài có thể vươn lên nổi bật trong xã hội tương lai, thường đều có lòng ham học hỏi mãnh liệt và năng lực thực tiễn. Vì vậy, kết hợp kiến thức trên lớp với thực tiễn xã hội giúp ích cho việc bồi dưỡng nên thế hệ trẻ phát triển toàn diện thực sự.Từ trong câu:凡是 (fánshì)能够 (nénggòu)在 (zài)未来 (wèilái)社会 (shèhuì)中 (zhōng)脱颖而出 (tuōyǐng'érchū)的 (de)人才 (réncái)往往 (wǎngwǎng)都 (dōu)具备 (jùbèi)强烈 (qiángliè)的 (de)求知欲 (qiúzhīyù)与 (yǔ)实践 (shíjiàn)能力 (nénglì)因此 (yīncǐ)将 (jiāng)课堂 (kètáng)知识 (zhīshi)与 (yǔ)社会 (shèhuì)实践 (shíjiàn)相 (xiāng)结合 (jiéhé)有助于 (yǒuzhùyú)培养 (péiyǎng)出 (chū)真正 (zhēnzhèng)全面 (quánmiàn)发展 (fāzhǎn)的 (de)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 实际上,有些生词并不会影响我们理解整篇文章的意思。只要养成广泛阅读的习惯,不断积累背景知识,阅读速度自然会大大提高。Trên thực tế, có một số từ mới không hề ảnh hưởng tới việc chúng ta hiểu ý nghĩa toàn bài. Chỉ cần hình thành thói quen đọc rộng, không ngừng tích luỹ kiến thức nền tảng, tốc độ đọc tự nhiên sẽ nâng cao rõ rệt.Từ trong câu:实际上 (shíjìshàng)有些 (yǒuxiē)生词 (shēngcí)并不 (bìngbù)会 (huì)影响 (yǐngxiǎng)我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)整 (zhěng)篇 (piān)文章 (wénzhāng)的 (de)意思 (yìsi)只要 (zhǐyào)养成 (yǎngchéng)广泛 (guǎngfàn)阅读 (yuèdú)的 (de)习惯 (xíguàn)不断 (bùduàn)积累 (jīlěi)背景 (bèijǐng)知识 (zhīshi)阅读 (yuèdú)速度 (sùdù)自然 (zìrán)会 (huì)大大 (dàdà)提高 (tígāo)
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 我叫小兰。认识你很高兴!Mình tên là Tiểu Lan. Rất vui được làm quen với bạn!
- 随着全球气候的变化,越来越多的人意识到了保护地球环境的重要性。Cùng với sự biến đổi khí hậu toàn cầu, ngày càng nhiều người ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Trái Đất.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.