Cấp: HSK 6Từ ghép
道德
Nghĩa tiếng Việtđức hạnh; đạo đức; luân lý
Âm Hán Việtđạo đức
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đức hạnh
- 2 đạo đức
- 3 luân lý
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不道德vô đạo đức
- 道德家Đạo giáo gia
- 道德经[道德經]Kinh Đạo Đức của Lão Tử, văn bản thiêng liêng của Đạo giáo
- 道德败坏[道德敗壞]thói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đức
- 道德高地lợi thế đạo đức
- 道德困境tiến thoái lưỡng nan về đạo đức
- 道德沦丧[道德淪喪]phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức
- 道德认识[道德認識]nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức
- 公共道德đạo đức công cộng; đạo đức xã hội
- 仁义道德[仁義道德]nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống; chủ yếu dùng mỉa mai, nghĩa là đạo đức giả
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này