Cấp: HSK 5Từ ghép
意识
Phồn thể: [意識]Nghĩa tiếng Việtý thức; nhận thức; biết
Âm Hán Việtý thức
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ý thức
- 2 nhận thức
- 3 biết
- 4 nhận ra
Câu ví dụ
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
- 随着全球气候的变化,越来越多的人意识到了保护地球环境的重要性。Cùng với sự biến đổi khí hậu toàn cầu, ngày càng nhiều người ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Trái Đất.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 下意识[下意識][hạ ý thức]Cấp: HSK 7–9tâm thức tiềm ẩn
- 潜意识[潛意識]tâm thức vô thức; tâm thức tiềm thức; tiềm thức
- 前意识[前意識]tiền ý thức; trạng thái tiền ý thức
- 无意识[無意識]vô thức; không tự nguyện
- 意识流[意識流]dòng ý thức (trong văn học)
- 有意识[有意識]có ý thức
- 超前意识[超前意識]tầm nhìn xa
- 句法意识[句法意識]nhận thức cú pháp
- 思想意识[思想意識]ý thức
- 意识形态[意識形態]hệ tư tưởng
- 意识型态[意識型態]biến thể của 意识形态 (yìshíxíngtài)
- 语音意识[語音意識]nhận thức ngữ âm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này