Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜意识

Phồn thể: [潛意識]
qiányìshí
Nghĩa tiếng Việttâm thức vô thức; tâm thức tiềm thức; tiềm thức
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tâm thức vô thức
  2. 2 tâm thức tiềm thức
  3. 3 tiềm thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập