Từ ghép
潜意识
Phồn thể: [潛意識]Nghĩa
- 1 tâm thức vô thức
- 2 tâm thức tiềm thức
- 3 tiềm thức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.