Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qián

潜

Nghĩaẩn; bí mật; tiềm ẩn
Bộ thủ氵
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiánẩn; bí mật; tiềm ẩn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 替

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 替

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.