Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

潜伏

Phồn thể: [潛伏]
qiánfú
Nghĩa tiếng Việtẩn náu; che giấu; giấu diếm
Âm Hán Việttiềm phục
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa