Chữ Hán
伏
Nghĩacúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích); họ [Fu2]
Bộ thủ亻
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- cúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)
- họ [Fu2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 犬
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 埋伏Âm Hán Việt: mai phụcphục kích; nằm chờ; ẩn nấpHSK 7–9
- 潜伏Âm Hán Việt: tiềm phụcẩn náu; che giấu; giấu diếmHSK 7–9
- 起伏Âm Hán Việt: khởi phụcchuyển động lên xuống; gợn sóng; thăng trầmHSK 7–9
- 此起彼伏Âm Hán Việt: thử khởi bỉ phụcchỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh; lặp đi lặp lạiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.