Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú · Fú

伏

Nghĩacúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích); họ [Fu2]
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.