Chữ Hán
犬
Nghĩachó; bộ Khang Hy số 94
Bộ thủ犬
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- chó; bộ Khang Hy số 94
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 大 + 丶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 突tūlao ra; di chuyển nhanh; phồngHSK 3
- 哭kūÂm Hán Việt: khóckhóc; rơi lệHSK 3
- 厌yàn(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòngHSK 4
- 默mòim lặng; viết từ trí nhớHSK 4
- 状zhuàngcáo buộc; kiện trạng; tình trạngHSK 5
- 臭chòuÂm Hán Việt: xúmùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu)HSK 5
- 献xiànÂm Hán Việt: hiếndâng; tặng; cống hiếnHSK 5
- 器qìthiết bị; công cụ; dụng cụHSK 5
- 伏fúcúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)HSK 7–9
- 狱yùnhà tùHSK 7–9
- 莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày; (văn học) mênh mông; bao la; (hình thức kết hợp) lỗ mãng; liều lĩnhHSK 7–9
- 犮bábiến thể cũ của 拔 (bá)
- 吠fèisủa
- 尨mángchó xù; sọc
- 犾
- 戾lìbẻ cong; vi phạm; đi ngược lại
- 狀
- 肰ránthịt chó; biến thể cũ của 然 (rán)
- 狊
- 畎quǎnkênh thoát nước ruộng
- 倏shūđột ngột; bất chợt; phiên âm Đài Loan [shu4]
- 厣yǎnnắp đậy nhỏ (tiếng La-tinh: little lid); một mảnh che (trong các nhánh khác nhau của giải phẫu)
- 猋biāogió lốc
- 猒
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.