Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shū · shū · shū

倏

Nghĩađột ngột; bất chợt; phiên âm Đài Loan [shu4]; biến thể của 倏 (shū); biến thể của 倏 (shū)
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shūđột ngột; bất chợt; phiên âm Đài Loan [shu4]
  • shūbiến thể của 倏 (shū)
  • shūbiến thể của 倏 (shū)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 攸 + 犬

  • Phần chỉ nghĩa: 犬
  • Phần chỉ âm: 攸

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.