Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

倏

shū
Nghĩa tiếng Việtđột ngột; bất chợt; phiên âm Đài Loan [shu4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột ngột
  2. 2 bất chợt
  3. 3 phiên âm Đài Loan [shu4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

倏

Phồn thể: [倐]
shū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 倏 (shū)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

倏

Phồn thể: [儵]
shū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 倏 (shū)
  • 1 chữ
  • 10 nét