Chữ Hán
攸
Nghĩaxa; từ đứng trước trạng từ
Bộ thủ攵
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xa; từ đứng trước trạng từ
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – giữa – phải · 亻 + 丨 + 攵
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 修xiūÂm Hán Việt: tutrang trí; tô điểm; sửa chữaHSK 4
- 悠yōukéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhãHSK 5
- 倏shūđột ngột; bất chợt; phiên âm Đài Loan [shu4]
- 莜yóuxem 莜麦 (yóumài)
- 脩xiūthịt khô do học trò dâng tặng thầy giáo trong buổi gặp đầu tiên (thời cổ đại); khô; héo úa
- 筱xiǎotre trúc lùn; tre mỏng
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.