Chữ Hán
悠
Nghĩakéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhã
Bộ thủ心
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- kéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhã
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 攸 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 攸
Từ có chữ này
- 悠久Âm Hán Việt: du cửulâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)HSK 5
- 忽悠Âm Hán Việt: hốt dulắc; lung lay; lóe lên (ví dụ: ánh sáng phản chiếu trên nước)HSK 7–9
- 悠闲nhàn nhã; vô tư; thư tháiHSK 7–9
- 悠闲Âm Hán Việt: du nhànbiến thể của 悠閒|悠闲; nhàn nhãHSK 7–9
- 转悠Âm Hán Việt: chuyển dulăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 每一项历史悠久的文化遗产,都凝聚着先人的智慧与审美。然而,如果仅仅把它们锁在博物馆的玻璃柜里,传统手艺迟早会与大众生活脱节。Mỗi một di sản văn hoá có lịch sử lâu đời đều kết tinh trí tuệ và thẩm mỹ của người xưa. Tuy nhiên, nếu chỉ khoá chúng trong tủ kính bảo tàng thì nghề thủ công truyền thống sớm muộn gì cũng tách rời khỏi đời sống đại chúng.Từ trong câu:每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)历史悠久 (lìshǐyōujiǔ)的 (de)文化遗产 (wénhuàyíchǎn)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)先人 (xiānrén)的 (de)智慧 (zhìhuì)与 (yǔ)审美 (shěnměi)然而 (rán'ér)如果 (rúguǒ)仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)它们 (tāmen)锁 (suǒ)在 (zài)博物馆 (bówùguǎn)的 (de)玻璃 (bōli)柜 (guì)里 (lǐ)传统 (chuántǒng)手艺 (shǒuyì)迟早 (chízǎo)会 (huì)与 (yǔ)大众 (dàzhòng)生活 (shēnghuó)脱节 (tuōjié)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.