Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

悠闲

Phồn thể: [悠閑]
yōuxián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 悠閒|悠闲; nhàn nhã
Âm Hán Việtdu nhàn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

悠闲

Phồn thể: [悠閒]
yōuxián
Nghĩa tiếng Việtnhàn nhã; vô tư; thư thái
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa