Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

关机

Phồn thể: [關機]
guānjī
Nghĩa tiếng Việttắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim
Âm Hán Việtquan cơ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tắt (máy móc hoặc thiết bị)
  2. 2 hoàn thành quay phim

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập