Cấp: HSK 7–9Từ ghép
机关
Phồn thể: [機關]Nghĩa tiếng Việtcơ chế; bánh răng; vận hành bằng máy; văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
Âm Hán Việtcơ quan
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cơ chế; bánh răng
- 2 vận hành bằng máy
- 3 văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
- 4 mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 今天下午公司有一场重要会议,经理要求大家把手机关机、不戴耳机。遇到难办的问题时,小雪总是跟同事一起想办法、找方法,把问题解决好,大家都非常同意她的做法。Chiều nay công ty có một cuộc họp quan trọng, giám đốc yêu cầu mọi người tắt điện thoại và không đeo tai nghe. Khi gặp vấn đề khó xử lý, Tiểu Tuyết luôn cùng đồng nghiệp nghĩ cách, tìm phương pháp để giải quyết ổn thoả vấn đề, ai cũng rất tán thành cách làm của cô ấy.Từ trong câu:今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)公司 (gōngsī)有 (yǒu)一 (yī)场 (cháng)重要 (zhòngyào)会议 (huìyì)经理 (jīnglǐ)要求 (yāoqiú)大家 (dàjiā)把手 (bǎshou)机关 (jīguān)机 (jī)不 (bù)戴 (dài)耳机 (ěrjī)遇到 (yùdào)难 (nán)办 (bàn)的 (de)问题 (wèntí)时 (shí)小雪 (Xiǎoxuě)总是 (zǒngshì)跟 (gēn)同事 (tóngshì)一起 (yīqǐ)想 (xiǎng)办法 (bànfǎ)找 (zhǎo)方法 (fāngfǎ)把 (bǎ)问题 (wèntí)解决 (jiějué)好 (hǎo)大家 (dàjiā)都 (dōu)非常 (fēicháng)同意 (tóngyì)她 (tā)的 (de)做法 (zuòfǎ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 机关报[機關報]báo chí chính thức (vận hành bởi chính phủ)
- 机关车[機關車]đầu máy xe lửa
- 机关炮[機關炮]pháo máy; pháo súng máy
- 机关枪[機關槍]súng máy; cũng viết 机枪 (jīqiāng)
- 党政机关[黨政機關]cơ quan đảng và chính quyền (Cộng sản)
- 公安机关[公安機關]cơ quan công an
- 公家机关[公家機關]cơ quan nhà nước
- 机关布景[機關布景]cảnh sân khấu vận hành bằng máy
- 金融机关[金融機關]tổ chức tài chính
- 立法机关[立法機關]cơ quan lập pháp
- 轻机关枪[輕機關槍]cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ
- 识破机关[識破機關]nhìn thấu mánh khóe
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh