Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

机关

Phồn thể: [機關]
jīguān
Nghĩa tiếng Việtcơ chế; bánh răng; vận hành bằng máy; văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
Âm Hán Việtcơ quan
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cơ chế; bánh răng
  2. 2 vận hành bằng máy
  3. 3 văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
  4. 4 mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập