Houzii
← Từ điển
Từ ghép

机关枪

Phồn thể: [機關槍]
jīguānqiāng
Nghĩa tiếng Việtsúng máy; cũng viết 机枪 (jīqiāng)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 súng máy
  2. 2 cũng viết 机枪 (jīqiāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập