Từ ghép
机关枪
Phồn thể: [機關槍]Nghĩa
- 1 súng máy
- 2 cũng viết 机枪 (jīqiāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.