Từ ghép
重机关枪
Phồn thể: [重機關槍]Nghĩa
- 1 cũng viết 重機槍|重机枪
- 2 súng máy hạng nặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.