Chữ Hán
枪
Nghĩasúng; hỏa khí; súng trường; họ [Qiang1]; biến thể của 枪 (qiāng); súng trường; giáo
Bộ thủ木
Âm Hán Việtthương
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thươngsúng; hỏa khí; súng trường
- Chưa có âm thanhhọ [Qiang1]
- Chưa có âm thanhbiến thể của 枪 (qiāng); súng trường; giáo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 仓
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 仓cāngkho; thương khố; nhà kho
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 仓
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.