Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻机关枪

Phồn thể: [輕機關槍]
qīngjīguānqiāng
Nghĩa tiếng Việtcũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa