Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qīng

轻

Nghĩanhẹ; dễ; dịu dàng
Bộ thủ车
Âm Hán Việtkhinh
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīngÂm Hán Việt: khinhnhẹ; dễ; dịu dàng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 又 + 工

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 工

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.