Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

反驳

Phồn thể: [反駁]
fǎnbó
Nghĩa tiếng Việtphản bác; bác bỏ
Âm Hán Việtphản bác
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phản bác
  2. 2 bác bỏ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập