Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
凭
Phồn thể: [凴]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 凭 (píng)
Âm Hán Việtbằng
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 凭 (píng)
Câu ví dụ
- 阿明,今天在会上,凭你的口才本来可以轻松反驳对方的观点,你为什么反而一直安静地倾听呢?Minh ơi, hôm nay trong cuộc họp, dựa vào tài ăn nói của bạn vốn dĩ có thể dễ dàng phản bác quan điểm của đối phương, sao bạn ngược lại cứ yên lặng lắng nghe thế?
- 在人际交往中,人们有时会凭第一印象对别人产生偏见。如果不去主动沟通,这种偏见非但不会自动消失,反而会成为合作的障碍。Trong giao tiếp giữa người với người, đôi khi người ta dựa vào ấn tượng đầu tiên mà nảy sinh định kiến với người khác. Nếu không chủ động giao tiếp, định kiến ấy chẳng những không tự biến mất mà ngược lại còn trở thành rào cản hợp tác.Từ trong câu:在 (zài)人际 (rénjì)交往 (jiāowǎng)中 (zhōng)人们 (rénmen)有时 (yǒushí)会 (huì)凭 (píng)第一 (dìyī)印象 (yìnxiàng)对 (duì)别人 (biéren)产生 (chǎnshēng)偏见 (piānjiàn)如果 (rúguǒ)不 (bù)去 (qù)主动 (zhǔdòng)沟通 (gōutōng)这种 (zhèzhǒng)偏见 (piānjiàn)非但 (fēidàn)不会 (bùhuì)自动 (zìdòng)消失 (xiāoshī)反而 (fǎn'ér)会 (huì)成为 (chéngwéi)合作 (hézuò)的 (de)障碍 (zhàng'ài)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凭借[憑借][bằng tá]Cấp: HSK 5dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
- 凭证[憑證][bằng chứng]Cấp: HSK 7–9bằng chứng; chứng chỉ; biên lai
- 文凭[文憑][văn bằng]Cấp: HSK 7–9văn bằng
- 凭单[憑單]giấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)
- 凭吊[憑弔]thăm viếng nơi kỷ niệm; tưởng nhớ (người đã khuất)
- 凭藉[憑藉]dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
- 凭据[憑據]bằng chứng
- 凭靠[憑靠]sử dụng; dựa vào; bằng cách
- 凭空[憑空]vô căn cứ (lời nói dối); không có cơ sở
- 凭栏[憑欄]tựa vào lan can
- 凭陵[憑陵]cưỡi lên đầu lên cổ; xâm lấn
- 凭恃[憑恃]dựa vào; phụ thuộc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này