Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

凭

Phồn thể: [凴]
píng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 凭 (píng)
Âm Hán Việtbằng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 凭 (píng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

凭

Phồn thể: [憑]
píng
Nghĩa tiếng Việtdựa vào; dựa trên; trên cơ sở
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựa vào
  2. 2 dựa trên
  3. 3 trên cơ sở
  4. 4 bất kể (như thế nào, cái gì,...)
  5. 5 bằng chứng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập