Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

消失

xiāoshī
Nghĩa tiếng Việtbiến mất; phai nhạt
Âm Hán Việttiêu thất
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến mất; phai nhạt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập