Cấp: HSK 5Từ ghép
交往
Nghĩa tiếng Việtgiao thiệp (với); có liên hệ (với); đi chơi (với)
Âm Hán Việtgiao vãng
- 2 chữ
- 14 nét
- 7 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giao thiệp (với)
- 2 có liên hệ (với)
- 3 đi chơi (với)
- 4 hẹn hò
- 5 mối quan hệ (giữa người với người)
- 6 quan hệ
- 7 liên hệ
Câu ví dụ
- 在人际交往中,人们有时会凭第一印象对别人产生偏见。如果不去主动沟通,这种偏见非但不会自动消失,反而会成为合作的障碍。Trong giao tiếp giữa người với người, đôi khi người ta dựa vào ấn tượng đầu tiên mà nảy sinh định kiến với người khác. Nếu không chủ động giao tiếp, định kiến ấy chẳng những không tự biến mất mà ngược lại còn trở thành rào cản hợp tác.Từ trong câu:在 (zài)人际 (rénjì)交往 (jiāowǎng)中 (zhōng)人们 (rénmen)有时 (yǒushí)会 (huì)凭 (píng)第一 (dìyī)印象 (yìnxiàng)对 (duì)别人 (biéren)产生 (chǎnshēng)偏见 (piānjiàn)如果 (rúguǒ)不 (bù)去 (qù)主动 (zhǔdòng)沟通 (gōutōng)这种 (zhèzhǒng)偏见 (piānjiàn)非但 (fēidàn)不会 (bùhuì)自动 (zìdòng)消失 (xiāoshī)反而 (fǎn'ér)会 (huì)成为 (chéngwéi)合作 (hézuò)的 (de)障碍 (zhàng'ài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này