Cấp: HSK 6Từ ghép
障碍
Phồn thể: [障礙]Nghĩa tiếng Việtrào cản; chướng ngại; sự cản trở
Âm Hán Việtchướng ngại
- 2 chữ
- 26 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rào cản
- 2 chướng ngại
- 3 sự cản trở
- 4 trở ngại
- 5 chướng ngại vật
Câu ví dụ
- 优秀的文学作品和传统艺术往往能够跨越语言的障碍,把不同国家的人们联系在一起。Những tác phẩm văn học xuất sắc và nghệ thuật truyền thống thường có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, gắn kết con người ở các quốc gia khác nhau lại với nhau.
- 看到你们取得这样的成就,老师真为你们感到骄傲!由此可见,只要路线正确、持之以恒,零基础的学者也完全能够跨越语言的障碍。祝贺你们迎来了人生崭新的里程碑!Nhìn thấy các em đạt được thành tựu như vậy, thầy thực sự tự hào về các em! Từ đó có thể thấy, chỉ cần lộ trình đúng đắn và kiên trì bền bỉ, người học từ con số 0 cũng hoàn toàn có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ. Chúc mừng các em đón chào cột mốc hoàn toàn mới của cuộc đời!Từ trong câu:看到 (kàndào)你们 (nǐmen)取得 (qǔdé)这样 (zhèyàng)的 (de)成就 (chéngjiù)老师 (lǎoshī)真 (zhēn)为 (wèi)你们 (nǐmen)感到 (gǎndào)骄傲 (jiāo'ào)由此可见 (yóucǐkějiàn)只要 (zhǐyào)路线 (lùxiàn)正确 (zhèngquè)持之以恒 (chízhīyǐhéng)零基础 (língjīchǔ)的 (de)学者 (xuézhě)也 (yě)完全 (wánquán)能够 (nénggòu)跨越 (kuàyuè)语言 (yǔyán)的 (de)障碍 (zhàng'ài)祝贺 (zhùhè)你们 (nǐmen)迎来 (yínglái)了 (le)人生 (rénshēng)崭新 (zhǎnxīn)的 (de)里程碑 (lǐchéngbēi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 水障碍[水障礙]chướng ngại nước (golf)
- 无障碍[無障礙]không rào cản; (đặc biệt) tiếp cận được (cho người khuyết tật)
- 障碍跑[障礙跑]chạy vượt rào (điền kinh)
- 障碍物[障礙物]chướng ngại; vật cản
- 身心障碍[身心障礙]khuyết tật
- 文化障碍[文化障礙]rào cản văn hóa
- 阅读障碍[閱讀障礙]chứng khó đọc
- 语言障碍[語言障礙]rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
- 障碍滑雪[障礙滑雪](trượt tuyết) slalom
- 智能障碍[智能障礙]khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập
- 障碍性贫血[障礙性貧血]thiếu máu bất sản (y học)
- 勃起功能障碍[勃起功能障礙]rối loạn cương dương (ED)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này