Houzii
← Từ điển
Từ ghép

障碍跑

Phồn thể: [障礙跑]
zhàng'àipǎo
Nghĩa tiếng Việtchạy vượt rào (điền kinh)
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 chạy vượt rào (điền kinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập