Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ài

碍

Nghĩacản trở; ngăn cản; chặn
Bộ thủ石
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • àicản trở; ngăn cản; chặn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 㝵

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 㝵

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.