Chữ đơn
碍
Phồn thể: [礙]Nghĩa
- 1 cản trở
- 2 ngăn cản
- 3 chặn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 妨碍[妨礙][phương ngại]Cấp: HSK 6cản trở; gây cản trở
- 障碍[障礙][chướng ngại]Cấp: HSK 6rào cản; chướng ngại; sự cản trở
- 阻碍[阻礙][trở ngại]Cấp: HSK 6cản trở; ngăn cản; chặn
- 碍事[礙事][ngại sự]Cấp: HSK 7–9gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
- 碍口[礙口]ngại không dám nói; níu lưỡi; do dự
- 碍难[礙難]bất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng
- 碍眼[礙眼]là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
- 碍于[礙於]bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)
- 大碍[大礙](thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn; vấn đề nghiêm trọng; chuyện to tát
- 挂碍[掛礙]lo lắng
- 违碍[違礙]điều cấm kỵ; sự cấm đoán
- 无碍[無礙]không bị cản trở; không bị hạn chế; thông suốt