Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碍口

Phồn thể: [礙口]
àikǒu
Nghĩa tiếng Việtngại không dám nói; níu lưỡi; do dự
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngại không dám nói
  2. 2 níu lưỡi
  3. 3 do dự
  4. 4 quá xấu hổ để diễn tả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập