Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碍口识羞

Phồn thể: [礙口識羞]
àikǒushíxiū
Nghĩa tiếng Việtníu lưỡi vì sợ xấu hổ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét