Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碍难

Phồn thể: [礙難]
àinán
Nghĩa tiếng Việtbất tiện; khó khăn vì lý do nào đó; cảm thấy lúng túng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bất tiện
  2. 2 khó khăn vì lý do nào đó
  3. 3 cảm thấy lúng túng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập