Từ ghép
碍难从命
Phồn thể: [礙難從命]Nghĩa tiếng Việtkhó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.