Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cóng · Cóng · cóng

从

Nghĩabiến thể của 从 (cóng); họ [Cong2]; từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theo
Bộ thủ人
Âm Hán Việttùng
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cóngÂm Hán Việt: tùngbiến thể của 从 (cóng)
  • Cónghọ [Cong2]
  • cóngtừ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theo

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 人 + 人

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.