Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zuò · Zuò

坐

Nghĩangồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.); họ [Zuo4]
Bộ thủ土
Âm Hán Việttoạ
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zuòÂm Hán Việt: toạngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
  • ZuòChưa có âm thanhhọ [Zuo4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 从 + 土

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.