Chữ Hán
坐
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: toạngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
- Chưa có âm thanhhọ [Zuo4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 从 + 土
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我听了,听见一点儿。老师说上学不要太晚,上课的时候不要说话,明年我们坐火车去中国,车上的小猫小狗它们也很高兴!Em có nghe và nghe thấy một chút ạ. Thầy dặn đi học đừng muộn quá, lúc học đừng nói chuyện, sang năm chúng em đi tàu hoả sang Trung Quốc, mấy chú mèo chú chó trên xe chúng nó cũng rất vui!Từ trong câu:我 (wǒ)听 (tīng)了 (le)听见 (tīngjiàn)一点儿 (yīdiǎnr)老师 (lǎoshī)说上 (shuōshàng)学 (xué)不要 (bùyào)太 (tài)晚 (wǎn)上课 (shàngkè)的 (de)时候 (shíhou)不要 (bùyào)说话 (shuōhuà)明年 (míngnián)我们 (wǒmen)坐 (zuò)火车 (huǒchē)去 (qù)中国 (Zhōngguó)车 (chē)上 (shàng)的 (de)小猫 (xiǎomāo)小狗 (xiǎogǒu)它们 (tāmen)也 (yě)很 (hěn)高兴 (gāoxìng)
- 我现在每天乘坐地铁上班。按照新的时刻表,地铁每两分钟就有一班,速度差不多是坐公交车的两倍。Bây giờ mỗi ngày mình đều đi tàu điện ngầm đi làm. Theo bảng giờ tàu mới, cứ hai phút lại có một chuyến tàu, tốc độ gần như gấp đôi đi xe buýt.
- 王先生、李女士,请坐,请喝一杯热茶!你们早饭想吃什么?Thưa ông Vương, bà Lý, mời ngồi, mời uống một tách trà nóng ạ! Bữa sáng hai vị muốn ăn gì?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.