Chữ Hán
挫
Nghĩabị cản trở; thất bại; áp bức
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- bị cản trở; thất bại; áp bức
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 坐
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 坐zuò[toạ]ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 坐
Từ có chữ này
- 挫折Âm Hán Việt: doạ chiếtthất bại; đảo ngược; kiểm traHSK 6
- 受挫Âm Hán Việt: thụ doạbị cản trở; bị ngăn trở; thất bạiHSK 7–9
- 挫败Âm Hán Việt: doạ bạingăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó); một sự thoái lui; một thất bại; một sự thua cuộcHSK 7–9
- 抑扬顿挫Âm Hán Việt: ức dương đốn doạxem 顿挫抑扬 (dùncuòyìyáng)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 遇到挫折很正常。有的人遇到困难就容易灰心,而真正优秀的人却能冷静地找出问题所在。Gặp trắc trở là chuyện rất bình thường. Có người gặp khó khăn là dễ nản lòng, còn người thực sự xuất sắc lại có thể bình tĩnh tìm ra vấn đề nằm ở đâu.
- 遇到瓶颈本是科研本身的一部分。因为一时的挫折就全盘否定之前的方向,未免太草率了。Gặp điểm nghẽn vốn là một phần của bản thân việc nghiên cứu. Vì trắc trở nhất thời mà phủ định toàn bộ hướng đi trước đó thì e rằng quá hấp tấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.