Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

挫

cuò
Nghĩa tiếng Việtbị cản trở; thất bại; áp bức
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị cản trở
  2. 2 thất bại
  3. 3 áp bức
  4. 4 đàn áp
  5. 5 hạ giọng
  6. 6 bẻ cong
  7. 7 làm nản lòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập