Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下挫

xiàcuò
Nghĩa tiếng Việt(về doanh số, giá cả, v.v.) giảm; rớt; suy giảm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về doanh số, giá cả, v.v.) giảm
  2. 2 rớt
  3. 3 suy giảm
  4. 4 sụt giảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập