Từ ghép
下挫
Nghĩa
- 1 (về doanh số, giá cả, v.v.) giảm
- 2 rớt
- 3 suy giảm
- 4 sụt giảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.