Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挫疮

Phồn thể: [挫瘡]
cuòchuāng
Nghĩa tiếng Việtmụn trứng cá; mụn mủ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mụn trứng cá
  2. 2 mụn mủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập