Houzii
← Từ điển
Từ ghép

折挫

zhécuò
Nghĩa tiếng Việtlàm nản lòng; kiềm chế; gây khó khăn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nản lòng
  2. 2 kiềm chế
  3. 3 gây khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập