Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhé · zhé · shé · zhē

折

Nghĩazhé bẻ; gãy; bị gãy; zhé biến thể của 折 (zhé); gấp; shé bẻ; gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.); (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh); zhē lật cái gì đó; lật ngược; đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtzhé chiết; shé chiết
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhéÂm Hán Việt: chiếtbẻ; gãy; bị gãy
  • zhéChưa có âm thanhbiến thể của 折 (zhé); gấp
  • shéÂm Hán Việt: chiếtbẻ; gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.); (dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh)
  • zhēlật cái gì đó; lật ngược; đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 斤

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.