Cấp: HSK 7–9Từ ghép
功力
Nghĩa tiếng Việtcông lực; hiệu quả; năng lực
Âm Hán Việtcông lực
- 2 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 công lực
- 2 hiệu quả
- 3 năng lực
- 4 kỹ năng
- 5 sức mạnh
Câu ví dụ
- 陈院长,拜读了老先生的学术文集,我深深被他严谨的考据功力与深厚的学养造诣所折服。Thưa Viện trưởng Trần, đọc tuyển tập học thuật của lão tiên sinh, tôi vô cùng khâm phục công lực khảo cứu nghiêm cẩn và trình độ học vấn uyên thâm của cụ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng