Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

功力

gōnglì
Nghĩa tiếng Việtcông lực; hiệu quả; năng lực
Âm Hán Việtcông lực
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 công lực
  2. 2 hiệu quả
  3. 3 năng lực
  4. 4 kỹ năng
  5. 5 sức mạnh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập