Cấp: HSK 5Từ ghép
学术
Phồn thể: [學術]Nghĩa
- 1 học thuật
- 2 khoa học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 学术界[學術界]giới học thuật; hàn lâm
- 学术水平[學術水平]trình độ học thuật
- 学术自由[學術自由]tự do học thuật
- 德国学术交流总署[德國學術交流總署]Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
- 德意志学术交流中心[德意志學術交流中心]Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)
- 人生短暂,学术无涯[人生短暫,學術無涯]Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến; Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9
- Cấu trúc đối chiếu bề mặt – bản chất 看似…实则… · Chủ ngữ + 看似 + Hiện tượng bề ngoài,实则 + Bản chất bên trongHSK 7–9
- Cấu trúc song hành văn viết 既…亦… · Chủ ngữ + 既 + Vế 1,亦 + Vế 2HSK 7–9
- Cụm đánh giá khẳng định 毋庸置疑 / 显而易见 · 毋庸置疑,+ Mệnh đề khẳng định | Việc gì + 是毋庸置疑的HSK 7–9
- Thành ngữ tương hỗ 相得益彰 · A 与 B + 相得益彰 (bổ trợ và tôn giá trị của nhau lên)HSK 7–9