Từ ghép
德意志学术交流中心
Phồn thể: [德意志學術交流中心]Nghĩa
- 1 Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 志khát vọng; tham vọng; ý chíTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →