Chữ Hán
德
Nghĩanước Đức; tiếng Đức; viết tắt của 德国 (Déguó); đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đức; biến thể của 德 (dé); biến thể của 德 (dé)
Bộ thủ彳
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- nước Đức; tiếng Đức; viết tắt của 德国 (Déguó)
- đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đức
- biến thể của 德 (dé)
- biến thể của 德 (dé)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 十 + 罒 + 一 + 心
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 十shí[thập]mười; 10
- 罒wǎnglưới (bộ Khang Hy số 122)
- 一yī[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)
- 心xīn[tâm]tim; tâm; trái tim
- Phần chỉ nghĩa: 心
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.