Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Dé · dé · dé · dé

德

Nghĩanước Đức; tiếng Đức; viết tắt của 德国 (Déguó); đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đức; biến thể của 德 (dé); biến thể của 德 (dé)
Bộ thủ彳
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Dénước Đức; tiếng Đức; viết tắt của 德国 (Déguó)
  • déđức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đức
  • débiến thể của 德 (dé)
  • débiến thể của 德 (dé)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 十 + 罒 + 一 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.