Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

遵守

zūnshǒu
Nghĩa tiếng Việttuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
Âm Hán Việttuân thủ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập