Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

具备

Phồn thể: [具備]
jùbèi
Nghĩa tiếng Việtcó; sở hữu; trang bị
Âm Hán Việtcụ bị
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 có
  2. 2 sở hữu
  3. 3 trang bị
  4. 4 khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập