Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
yǒuzhùyú

有助于

Phồn thể: [有助於]
Nghĩa tiếng Việtgóp phần vào; thúc đẩy
Âm Hán Việthữu trợ ư
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 góp phần vào; thúc đẩy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập